宽敞
kuān changㄎㄨㄢ ㄔㄤ˙
Phồn thể: 寬敞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
spacious; wide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
12 nét
kuān changㄎㄨㄢ ㄔㄤ˙
Phồn thể: 寬敞
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
spacious; wide
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
12 nét