Bỏ qua, tới nội dung

宽松

kuān sōngㄎㄨㄢ ㄙㄨㄥ

Phồn thể: 寬鬆

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

spacious; roomy; uncrowded; (of clothes) loose and comfortable; relaxed; free of worry; well-off; affluent

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOAN · 10 nét

rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)

TÙNG · 8 nét