宽恕
kuān shùㄎㄨㄢ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 寬恕
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to forgive; forgiveness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
10 nét
kuān shùㄎㄨㄢ ㄕㄨˋ
Phồn thể: 寬恕
HSK 3.0 · 7–9
to forgive; forgiveness
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KHOAN · 10 nét
rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)
10 nét