Bỏ qua, tới nội dung

宽广

kuān guǎngㄎㄨㄢ ㄍㄨㄤˇ

Phồn thể: 寬廣

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

wide; broad; extensive; vast

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOAN · 10 nét

rộng; rộng lượng, khoan dung; nới lỏng; (cũng là họ Khoan)

QUẢNG · 3 nét

bộ Nghiễm (bộ thủ 53, mái nhà dựa vách núi), có trong 店, 序, 底