宝石
bǎo shíㄅㄠˇ ㄕˊ
Phồn thể: 寶石
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, danh từ riêng)
precious stone; gem
Lượng từ đi kèm: 枚、颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng
THẠCH · 5 nét
bǎo shíㄅㄠˇ ㄕˊ
Phồn thể: 寶石
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
precious stone; gem
Lượng từ đi kèm: 枚、颗
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BẢO · 8 nét
báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng
THẠCH · 5 nét