Bỏ qua, tới nội dung

宝宝

bǎo baoㄅㄠˇ ㄅㄠ˙

Phồn thể: 寶寶

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

darling; baby

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BẢO · 8 nét

báu vật; quý; bảo bối; (gọi thân mật) cưng