Bỏ qua, tới nội dung

宁静

níng jìngㄋㄧㄥˊ ㄐㄧㄥˋ

Phồn thể: 寧靜

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ, danh tính từ)

tranquil; tranquility; serenity

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NINH · 5 nét

TĨNH · 14 nét

yên tĩnh, im lặng; tĩnh, không động