孤零零
gū líng língㄍㄨ ㄌㄧㄥˊ ㄌㄧㄥˊ
Phồn thể: 孤零零
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ trạng thái)
lone; isolated and without help; all alone; solitary
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
LINH · 13 nét
không, số 0; lẻ, linh (số lẻ); lặt vặt