孤陋寡闻
gū lòu guǎ wénㄍㄨ ㄌㄡˋ ㄍㄨㄚˇ ㄨㄣˊ
Phồn thể: 孤陋寡聞
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
ignorant and inexperienced; ill-informed and narrow-minded
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CÔ · 8 nét
8 nét
14 nét
VĂN · 9 nét
ngửi; nghe (văn viết); tin tức (新闻); (cũng là họ Văn)