孕妇
yùn fùㄩㄣˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 孕婦
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
pregnant woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
5 nét
PHỤ · 6 nét
yùn fùㄩㄣˋ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 孕婦
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
pregnant woman
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
5 nét
PHỤ · 6 nét