Bỏ qua, tới nội dung

孕育

yùn yùㄩㄣˋ ㄩˋ

Phồn thể: 孕育

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to be pregnant; to produce offspring; to nurture (a development, school of thought, artwork etc); fig. replete with (culture etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

DỤC · 8 nét