嫌弃
xián qìㄒㄧㄢˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嫌棄
HSK 3.0 · 7–9
嫌弃 (xián qì) nghĩa là to regard with disdain; to shun.
Nghĩa(động từ)
to regard with disdain; to shun
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
13 nét
KHÍ · 7 nét
xián qìㄒㄧㄢˊ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 嫌棄
HSK 3.0 · 7–9
嫌弃 (xián qì) nghĩa là to regard with disdain; to shun.
to regard with disdain; to shun
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
13 nét
KHÍ · 7 nét