Bỏ qua, tới nội dung

嫌

xiánㄒㄧㄢˊ

Phồn thể: 嫌

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, vocab.word.pos.g)

to dislike; suspicion; resentment; enmity; abbr. for 犯, criminal suspect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

13 nét