Bỏ qua, tới nội dung

娘家

niáng jiā

Phồn thể: 娘家

TOCFL 5

Nghĩa

wife's family (before marriage)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NƯƠNG · 10 nét

GIA · 10 nét

nhà, gia đình; lượng từ: (cửa hàng, công ty, nhà hàng); nhà (chuyên gia: 作家, 画家)