Bỏ qua, tới nội dung

委员会

wěi yuán huìㄨㄟˇ ㄩㄢˊ ㄏㄨㄟˋ

Phồn thể: 委員會

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

committee

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ỦY · 8 nét

VIÊN · 7 nét

người, nhân viên, thành viên (hậu tố chỉ người làm một việc)

CỐI · 6 nét

biết (làm gì, do học mà có); sẽ, có thể sẽ; cuộc họp; hội