Bỏ qua, tới nội dung

姐

jiěㄐㄧㄝˇ

Phồn thể: 姐

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

older sister

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THƯ · 8 nét