Bỏ qua, tới nội dung

奶粉

nǎi fěnㄋㄞˇ ㄈㄣˇ

Phồn thể: 奶粉

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

powdered milk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NÃI · 5 nét

10 nét