奔
bēnㄅㄣ
Phồn thể: 奔
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩabēn(động từ)
to hurry; to rush; to run quickly; to elope
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩabèn(động từ)
to go to; to head for; towards; Taiwan pr. [bēn]
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét