奔驰
Bēn chíㄅㄣ ㄔˊ
Phồn thể: 奔馳
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ riêng, động từ, danh động từ)
Benz (name); Mercedes-Benz, German car maker
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
8 nét
6 nét
Bēn chíㄅㄣ ㄔˊ
Phồn thể: 奔馳
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Benz (name); Mercedes-Benz, German car maker
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
8 nét
6 nét