Bỏ qua, tới nội dung

奉养

fèng yǎng

Phồn thể: 奉養

TOCFL 5

Nghĩa

to look after (elderly parents); Taiwan pr. [feng4yang4]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

DƯỠNG · 9 nét

nuôi (con vật, con cái); dưỡng (bệnh), giữ gìn