Bỏ qua, tới nội dung

奉献

fèng xiànㄈㄥˋ ㄒㄧㄢˋ

Phồn thể: 奉獻

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ, danh từ)

to offer respectfully; to consecrate; to dedicate; to devote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

8 nét

HIẾN · 13 nét