Bỏ qua, tới nội dung

夹

jiāㄐㄧㄚ

Phồn thể: 夾

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩajiā(động từ)

to press from either side; to place in between; to sandwich; to carry sth under armpit; wedged between; between; to intersperse; to mix; to mingle; clip; folder; Taiwan pr. [jiá]

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajiá(động từ)

double-layered; lined (garment)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩajià(động từ)

Taiwan pr. used in 夹生 and 夹竹桃

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

GIÁP · 6 nét