Bỏ qua, tới nội dung

昼夜

zhòu yèㄓㄡˋ ㄧㄝˋ

Phồn thể: 晝夜

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, phó từ)

day and night; period of 24 hours; continuously, without stop

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

DẠ · 8 nét

đêm, ban đêm