壁画
bì huàㄅㄧˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 壁畫
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
mural (painting); fresco
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÍCH · 16 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)
bì huàㄅㄧˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 壁畫
HSK 3.0 · 7–9
mural (painting); fresco
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BÍCH · 16 nét
HỌA · 8 nét
vẽ; bức tranh; nét (chữ Hán)