Bỏ qua, tới nội dung

境遇

jìng yùㄐㄧㄥˋ ㄩˋ

Phồn thể: 境遇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

circumstance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 14 nét

NGỘ · 12 nét