Bỏ qua, tới nội dung

境外

jìng wàiㄐㄧㄥˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 境外

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

outside (a country's) borders

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 14 nét

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra