境地
jìng dìㄐㄧㄥˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 境地
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
circumstances
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢNH · 14 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)
jìng dìㄐㄧㄥˋ ㄉㄧˋ
Phồn thể: 境地
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
circumstances
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
CẢNH · 14 nét
ĐỊA · 6 nét
trợ từ kết cấu: đứng sau trạng ngữ, trước động từ (một cách…)