Bỏ qua, tới nội dung

境内

jìng nèiㄐㄧㄥˋ ㄋㄟˋ

Phồn thể: 境內

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(từ chỉ nơi chốn)

within the borders; internal (to a country, province, city etc); domestic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢNH · 14 nét

NỘI · 4 nét

trong, bên trong, nội (văn viết)