堆砌
duī qìㄉㄨㄟ ㄑㄧˋ
Phồn thể: 堆砌
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
lit. to pile up (bricks); to pack; fig. to pad out (writing with fancy phrases); ornate rhetoric
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐÔI · 11 nét
chất đống, xếp đống; đống; lượng từ: đống, chồng (vật chất thành đống)
9 nét