Bỏ qua, tới nội dung

城乡

chéng xiāngㄔㄥˊ ㄒㄧㄤ

Phồn thể: 城鄉

Nghĩa(danh từ)

city and countryside

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 9 nét

thành phố, phố; thành, tường thành

HƯƠNG · 3 nét

quê, nông thôn; quê hương; xã (đơn vị hành chính)