埋藏
mái cángㄇㄞˊ ㄘㄤˊ
Phồn thể: 埋藏
HSK 3.0 · 7–9
埋藏 (mái cáng) nghĩa là to bury; to hide by burying; hidden.
Nghĩa(động từ)
to bury; to hide by burying; hidden
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
10 nét
TÀNG · 17 nét
Tây Tạng (viết tắt); kho tàng (宝藏)