坐落
zuò luòㄗㄨㄛˋ ㄌㄨㄛˋ
Phồn thể: 坐落
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ)
to be situated; to be located (of a building)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TỌA · 7 nét
ngồi; đi (tàu, xe, máy bay); (cũng là họ Tọa)
LẠC · 12 nét
bỏ sót, để quên (khẩu ngữ); tụt lại phía sau