均衡
jūn héngㄐㄩㄣ ㄏㄥˊ
Phồn thể: 均衡
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(tính từ, danh tính từ, phó tính từ)
equal; balanced; harmony; equilibrium
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
QUÂN · 7 nét
HÀNH · 16 nét
jūn héngㄐㄩㄣ ㄏㄥˊ
Phồn thể: 均衡
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
equal; balanced; harmony; equilibrium
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
QUÂN · 7 nét
HÀNH · 16 nét