圈子
quān ziㄑㄩㄢ ㄗ˙
Phồn thể: 圈子
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
circle; ring; (social) circle
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHUYÊN · 11 nét
nhốt (gia súc, gia cầm) lại; quây lại
TỬ · 3 nét
con, con cái; hạt (瓜子); (trong từ ghép) con trai