Bỏ qua, tới nội dung

嘱咐

zhǔ fùㄓㄨˇ ㄈㄨˋ

Hán Việt: CHÚC PHÓ

Phồn thể: 囑咐

HSK 5HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

dặn dò, căn dặn

Ví dụ

  • 妈妈嘱咐我路上小心。

    mā ma zhǔ fù wǒ lù shang xiǎo xīn.

    Mẹ dặn tôi đi đường cẩn thận.

  • 医生嘱咐他按时吃药。

    yī shēng zhǔ fù tā àn shí chī yào.

    Bác sĩ dặn anh ấy uống thuốc đúng giờ.

  • 临走前,经理又嘱咐了几句。

    lín zǒu qián, jīng lǐ yòu zhǔ fù le jǐ jù.

    Trước khi đi, giám đốc lại dặn dò mấy câu.

Từ hay nhầm

  • 吩咐 — 吩咐 là sai bảo, ra lệnh (cấp trên với cấp dưới); 嘱咐 là dặn dò ân cần.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CHÚC · 15 nét

PHÓ · 8 nét