Bỏ qua, tới nội dung

叮嘱

dīng zhǔㄉㄧㄥ ㄓㄨˇ

Phồn thể: 叮囑

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to warn repeatedly; to urge; to exhort again and again

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

5 nét

CHÚC · 15 nét