吩咐
fēn fùㄈㄣ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 吩咐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to tell; to instruct; to command
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
7 nét
PHÓ · 8 nét
fēn fùㄈㄣ ㄈㄨˋ
Phồn thể: 吩咐
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to tell; to instruct; to command
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
7 nét
PHÓ · 8 nét