喜酒
xǐ jiǔㄒㄧˇ ㄐㄧㄡˇ
Phồn thể: 喜酒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
wedding feast; liquor drunk at a wedding feast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỈ · 12 nét
TỬU · 10 nét
rượu; đồ uống có cồn
xǐ jiǔㄒㄧˇ ㄐㄧㄡˇ
Phồn thể: 喜酒
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
wedding feast; liquor drunk at a wedding feast
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỈ · 12 nét
TỬU · 10 nét
rượu; đồ uống có cồn