喜糖
xǐ tángㄒㄧˇ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 喜糖
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa
sweet given on a happy occasion (esp. wedding)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỈ · 12 nét
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo
xǐ tángㄒㄧˇ ㄊㄤˊ
Phồn thể: 喜糖
HSK 3.0 · 7–9
sweet given on a happy occasion (esp. wedding)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỈ · 12 nét
ĐƯỜNG · 16 nét
đường; kẹo