喜气
xǐ qì
Phồn thể: 喜氣
TOCFL 5
Nghĩa
hilarity; cheerful atmosphere
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỈ · 12 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức
xǐ qì
Phồn thể: 喜氣
TOCFL 5
hilarity; cheerful atmosphere
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỈ · 12 nét
KHÍ · 4 nét
khí, hơi, không khí; tức giận, làm (ai) tức