喜剧
xǐ jùㄒㄧˇ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 喜劇
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
comedy
Lượng từ đi kèm: 部、出
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỈ · 12 nét
KỊCH · 10 nét
xǐ jùㄒㄧˇ ㄐㄩˋ
Phồn thể: 喜劇
HSK 3.0 · 6TOCFL 4
comedy
Lượng từ đi kèm: 部、出
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
HỈ · 12 nét
KỊCH · 10 nét