Bỏ qua, tới nội dung

喜出望外

xǐ chū wàng wàiㄒㄧˇ ㄔㄨ ㄨㄤˋ ㄨㄞˋ

Phồn thể: 喜出望外

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to be pleased beyond one's expectations (idiom); overjoyed at the turn of events

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỈ · 12 nét

XUẤT · 5 nét

ra, đi ra; xảy ra, xuất hiện; sản xuất, đưa ra; (bổ ngữ) ra

VỌNG · 11 nét

NGOẠI · 5 nét

ngoài, bên ngoài; nước ngoài; ngoài ra