唯
wéiㄨㄟˊ
Phồn thể: 唯
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩawéi(phó từ)
only; alone; -ism (in Chinese, a prefix, often combined with a suffix such as 主义 or 论, e.g. 唯理论, rationalism)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩawěi(phó từ)
yes
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DUY · 11 nét