哄堂大笑
hōng táng dà xiàoㄏㄨㄥ ㄊㄤˊ ㄉㄚˋ ㄒㄧㄠˋ
Phồn thể: 哄堂大笑
HSK 3.0 · 7–9
哄堂大笑 (hōng táng dà xiào) nghĩa là the whole room roaring with laughter (idiom).
Nghĩa(động từ)
the whole room roaring with laughter (idiom)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
9 nét
ĐƯỜNG · 11 nét
ĐẠI · 3 nét
to, lớn; (tuổi) lớn, lớn hơn; cả (con cả); rất, nhiều
TIẾU · 10 nét
cười; cười nhạo