Bỏ qua, tới nội dung

哄

hōngㄏㄨㄥ

Phồn thể: 哄

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩahōng(động từ, từ tượng thanh)

roar of laughter (onom.); hubbub; to roar (as a crowd)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩahǒng(động từ, từ tượng thanh)

to deceive; to coax; to amuse (a child)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩahòng(động từ, từ tượng thanh)

variant of 哄

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét