吵闹
chǎo nào
Phồn thể: 吵鬧
TOCFL 4
Nghĩa
noisy; raucous; to shout and scream
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SẢO · 7 nét
ồn ào; làm ồn; cãi nhau
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)
chǎo nào
Phồn thể: 吵鬧
TOCFL 4
noisy; raucous; to shout and scream
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SẢO · 7 nét
ồn ào; làm ồn; cãi nhau
NÁO · 8 nét
ồn ào; làm ầm ĩ; quấy; gây (chuyện); bị (bệnh, thiên tai)