吵嘴
chǎo zuǐㄔㄠˇ ㄗㄨㄟˇ
Phồn thể: 吵嘴
TOCFL 5
Nghĩa(động từ)
to quarrel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SẢO · 7 nét
ồn ào; làm ồn; cãi nhau
CHỦY · 16 nét
miệng; mỏ; vòi (ấm)
chǎo zuǐㄔㄠˇ ㄗㄨㄟˇ
Phồn thể: 吵嘴
TOCFL 5
to quarrel
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
SẢO · 7 nét
ồn ào; làm ồn; cãi nhau
CHỦY · 16 nét
miệng; mỏ; vòi (ấm)