Bỏ qua, tới nội dung

启蒙

qǐ méngㄑㄧˇ ㄇㄥˊ

Phồn thể: 啟矇

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

variant of 启蒙; to instruct the young

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHẢI · 7 nét

13 nét