启动
qǐ dòngㄑㄧˇ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 啟動
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to start (a machine); (fig.) to set in motion; to launch (an operation); to activate (a plan)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHẢI · 7 nét
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động
Từ liên quan
- 启发 qǐ fā — gợi mở; khơi gợi; truyền cảm hứng; sự gợi ý, bài học
- 启示 qǐ shì — to reveal; to enlighten; enlightenment; revelation; illumination; moral (of a story etc); lesson
- 启程 qǐ chéng — to set out on a journey
- 启事 qǐ shì — announcement (written, on billboard, letter, newspaper or website); to post information; a notice