听起来
tīng qi lai
Phồn thể: 聽起來
TOCFL 3
Nghĩa
to sound like
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÍNH · 7 nét
(văn cổ) cười, mỉm cười
KHỞI · 10 nét
dậy, đứng dậy; nổi lên, bắt đầu (从…起); lượng từ: vụ (sự việc, tai nạn)
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)